band aid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng cá nhân (thương hiệu): "band aid" là tên thương hiệu của một loại băng dán y tế, thường được dùng để che vết cắt nhỏ hoặc vết phồng rộp trên da.
- Giải pháp tạm thời, sửa chữa vội vàng: Nghĩa bóng, "band aid" chỉ một biện pháp khắc phục nhanh chóng nhưng không giải quyết triệt để vấn đề gốc rễ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- I put a band aid on my finger to cover the small cut. (Tôi đã dán một miếng băng cá nhân lên ngón tay để che vết cắt nhỏ.)
- She always carries band aids in her purse for emergencies. (Cô ấy luôn mang theo băng cá nhân trong túi xách để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The government's new policy is just a band aid for the economic crisis. (Chính sách mới của chính phủ chỉ là một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Putting a band aid on a broken pipe won't fix the leak permanently. (Dán băng cá nhân lên một đường ống bị vỡ sẽ không sửa được chỗ rò rỉ một cách lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a band aid solution": một giải pháp tạm thời, không giải quyết tận gốc.
- Increasing overtime pay is a band aid solution to the staff shortage. (Tăng lương làm thêm giờ là một giải pháp tạm thời cho tình trạng thiếu nhân viên.)
"to put a band aid on something": áp dụng một biện pháp sửa chữa vội vàng.
- They tried to put a band aid on the failing project by hiring more people. (Họ đã cố gắng sửa chữa vội vàng dự án thất bại bằng cách thuê thêm người.)
Biến thể và từ gần giống
- Band-Aid (danh từ riêng, viết hoa): Tên thương hiệu chính thức, thường được dùng như từ chung để chỉ băng cá nhân.
- I need a Band-Aid for this blister. (Tôi cần một miếng Band-Aid cho vết phồng rộp này.)
- Band-aid (tính từ): dùng để mô tả một giải pháp tạm thời.
- This is a band-aid approach to the problem. (Đây là một cách tiếp cận tạm thời cho vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Plaster (Anh-Anh): băng dán y tế (dùng trong tiếng Anh Anh thay cho "band aid").
- She put a plaster on her knee. (Cô ấy dán một miếng băng lên đầu gối.)
- Quick fix: giải pháp nhanh chóng, tạm thời.
- The manager wants a quick fix for the sales decline. (Người quản lý muốn một giải pháp nhanh cho sự sụt giảm doanh số.)
- Temporary solution: giải pháp tạm thời.
- Using tape is a temporary solution for the broken handle. (Dùng băng dính là một giải pháp tạm thời cho tay cầm bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
"A band aid on a bullet wound": một giải pháp không đủ mạnh cho một vấn đề nghiêm trọng.
- Giving them a small loan is like a band aid on a bullet wound. (Cho họ một khoản vay nhỏ giống như dán băng cá nhân lên vết thương do đạn bắn.)
"To slap a band aid on it": sửa chữa một cách cẩu thả, vội vàng.
- Instead of fixing the engine, he just slapped a band aid on it. (Thay vì sửa động cơ, anh ta chỉ vá tạm bợ vào đó.)